Dược điển Trung Quốc năm 2025 ghi Cúc lục lăng dưới tên 臭灵丹草, dùng trong cảm phong nhiệt, sưng đau họng và ho do phế nhiệt, với liều dược liệu 9–15 gam mỗi ngày.
Điểm đáng chú
ý là nghiên cứu đã bước ra khỏi phòng thí nghiệm. Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi tại 3 bệnh viện ở Côn Minh (Trung Quốc) được tiến hành trên 133 trẻ từ 3 đến 24 tháng tuổi bị viêm tiểu phế quản cấp. Sau 5 ngày sử dụng, nhóm dùng chế phẩm chứa Cúc lục lăng có tỷ lệ đạt tiêu chuẩn xuất viện ở thời điểm 96 giờ và 120 giờ cao hơn nhóm chứng. Mức độ nặng của bệnh, nhịp thở, độ bão hòa oxy và tình trạng khò khè cũng cải thiện tốt hơn.
Ở một số vùng núi châu Á, Cúc lục lăng từ lâu đã được dùng khi cảm sốt, đau họng, ho và viêm đường hô hấp. Trong tài liệu dược học Trung Quốc, cây thường mang tên Laggera pterodonta; theo hệ thống phân loại hiện hành của Vườn Thực vật Hoàng gia Kew, tên này được xem là đồng nghĩa của Laggera crispata (Vahl) Hepper & J.R.I.Wood, thuộc họ Cúc. Khi tra cứu khoa học cần dùng cả hai tên để tránh bỏ sót các công trình cũ.
Điều khiến cây thuốc này đáng chú ý không chỉ nằm ở kinh nghiệm chữa đau họng. Hơn 150 hợp chất đã được mô tả, gồm sesquiterpenoid, flavonoid, hợp chất phenolic và các thành phần tinh dầu. Những dữ liệu thực nghiệm hiện nay cho thấy Cúc lục lăng thực sự tác động vào nhiều mắt xích cùng lúc: phản ứng viêm, một số khâu trong chu trình nhân lên của virus, stress oxy hóa và hàng rào miễn dịch niêm mạc.
Muốn hiểu điều đó, trước hết phải hiểu vì sao nhiễm virus lại gây đau họng, ho và phù nề. Khi virus xâm nhập niêm mạc mũi, họng hoặc phế quản, tế bào bị nhiễm phát tín hiệu báo động. Cơ thể huy động bạch cầu và các chất truyền tin miễn dịch để chống lại tác nhân gây bệnh. Phản ứng này cần thiết, nhưng nếu quá mạnh hoặc kéo dài lại làm niêm mạc phù, đau rát, tăng tiết dịch, tăng đờm, gây ho, khò khè hoặc khó thở.
Có thể hình dung đơn giản: virus châm ngòi, còn viêm là hệ thống dập lửa. Dập vừa đủ thì bảo vệ; phản ứng quá mức lại làm tổn thương chính mô của cơ thể.
Một trong những “bộ khuếch đại” quan trọng của phản ứng này là yếu tố nhân kappa B – NF-κB. Khi NF-κB hoạt hóa mạnh, tế bào tăng sản xuất interleukin 1 beta, interleukin 6, yếu tố hoại tử khối u alpha và nhiều chất thúc đẩy viêm khác.
Đây là nơi Cúc lục lăng bắt đầu cho thấy một cơ chế đáng chú ý. Acid pterodontic, một sesquiterpenoid được phân lập từ cây, đã cho thấy khả năng làm giảm hoạt hóa NF-κB trong mô hình tế bào nhiễm virus
Bác sĩ Hoàng Sầm, Viện y học bản địa việt nam

